TanroDictionary Sổ từ

港区 みなとく

Nhật
0

港区 (みなとく) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: Minato City (special ward of Tokyo); Minato Ward (Osaka); Minato Ward (Nagoya).

Nghĩa tiếng Anh

  1. Minato City (special ward of Tokyo)danh từJMdict
  2. Minato Ward (Osaka)danh từJMdict
  3. Minato Ward (Nagoya)danh từJMdict

Cách đọc khác của 「港区」

港区

こうく

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ port area; harbor district JMdict

Chữ Hán trong từ

港
CẢNG On: コウ Kun: みなと harbor 12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
区
ÂU, KHU On: ク、オウ、コウ Kun: – ward; district 4 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗