Nghĩa tiếng Anh Minato City (special ward of Tokyo)danh từJMdict Minato Ward (Osaka)danh từJMdict Minato Ward (Nagoya)danh từJMdict
港区 こうく Nhật Nghĩa tiếng Anh danh từ port area; harbor district JMdict Chữ Hán trong từ 港 CẢNG On: コウ Kun: みなと harbor 12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗ 区 ÂU, KHU On: ク、オウ、コウ Kun: – ward; district 4 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗