Nghĩa tiếng Việt
- độ ẩmdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- humiditydanh từ
- level of humiditydanh từ
Cách dùng
"Độ ẩm": 「湿度が高い」 — độ ẩm cao; 「湿度80%」. Mùa mưa (梅雨) ở Nhật độ ẩm rất cao.
Ví dụ
-
日本の夏は湿度が高い。
Mùa hè Nhật Bản độ ẩm cao.
-
加湿器で部屋の湿度を上げた。
Tôi dùng máy tạo ẩm để tăng độ ẩm trong phòng.
-
湿度が高い
high humidity
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép