TanroDictionary Sổ từ

湿度 しつど

THẤP ĐỘ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. độ ẩmdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. humiditydanh từ
  2. level of humiditydanh từ

Cách dùng

"Độ ẩm": 「湿度が高い」 — độ ẩm cao; 「湿度80%」. Mùa mưa (梅雨) ở Nhật độ ẩm rất cao.

Ví dụ

  1. 日本の夏は湿度が高い。

    Mùa hè Nhật Bản độ ẩm cao.

  2. 加湿器で部屋の湿度を上げた。

    Tôi dùng máy tạo ẩm để tăng độ ẩm trong phòng.

  3. 湿度が高い

    high humidity

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép