Nghĩa tiếng Việt
- sự mãn hạn, hết hạndanh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- expiration; terminationdanh từ · động từ する · ngoại động từ
- expiration, reaching the limit of a certain period of timedanh từ
Cách dùng
"Mãn hạn, hết hạn": 「任期満了」 — hết nhiệm kỳ; 「契約期間が満了する」 — hợp đồng hết hạn. Trang trọng, hành chính.
Ví dụ
-
来月で契約期間が満了する。
Tháng sau hợp đồng hết hạn.
-
市長は任期満了で退任した。
Thị trưởng mãn nhiệm kỳ và rời chức.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「満了」
満了
まんりょうする
Nhật
Ít dùng Hán Việt: MÃN LIỄU
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ expire