Nghĩa tiếng Việt
- khắp bầu trờidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- the whole sky; the firmament; the heavens; the empyreandanh từ
- filling the sky; covering the skydanh từ
Cách dùng
"Khắp bầu trời": 「満天の星」 — bầu trời đầy sao.
Ví dụ
-
山頂で満天の星を眺めた。
Tôi ngắm bầu trời đầy sao trên đỉnh núi.
-
満天の星空に感動した。
Tôi xúc động trước bầu trời đầy sao.
-
満天の星
starry sky
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép