TanroDictionary Sổ từ

満天 まんてん

MÃN THIÊN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. khắp bầu trờidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. the whole sky; the firmament; the heavens; the empyreandanh từ
  2. filling the sky; covering the skydanh từ

Cách dùng

"Khắp bầu trời": 「満天の星」 — bầu trời đầy sao.

Ví dụ

  1. 山頂で満天の星を眺めた。

    Tôi ngắm bầu trời đầy sao trên đỉnh núi.

  2. 満天の星空に感動した。

    Tôi xúc động trước bầu trời đầy sao.

  3. 満天の星

    starry sky

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép