TanroDictionary Sổ từ

満更 まんざら

MÃN CANH

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. (không) hoàn toàntrạng từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. (not) altogether; (not) whollytrạng từ

Cách dùng

"(Không) hoàn toàn": thường viết 「まんざら」, đi với phủ định: 「まんざらでもない」 — cũng không đến nỗi tệ, thực ra cũng thích; 「まんざら嘘でもない」 — không hoàn toàn là dối.

Ví dụ

  1. 褒められて、彼はまんざらでもない顔をした。

    Được khen, anh ấy ra vẻ cũng khoái.

  2. その話は満更嘘でもないらしい。

    Câu chuyện đó có vẻ không hẳn là dối trá.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép