Nghĩa tiếng Việt
- (không) hoàn toàntrạng từ
Nghĩa tiếng Anh
- (not) altogether; (not) whollytrạng từ
Cách dùng
"(Không) hoàn toàn": thường viết 「まんざら」, đi với phủ định: 「まんざらでもない」 — cũng không đến nỗi tệ, thực ra cũng thích; 「まんざら嘘でもない」 — không hoàn toàn là dối.
Ví dụ
-
褒められて、彼はまんざらでもない顔をした。
Được khen, anh ấy ra vẻ cũng khoái.
-
その話は満更嘘でもないらしい。
Câu chuyện đó có vẻ không hẳn là dối trá.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép