TanroDictionary Sổ từ
更

Chữ Hán 更 CANH, CÁNH

Âm On
コウ
Âm Kun
さら、さら.に、ふ.ける、ふ.かす
Nghĩa (Anh)
grow late; night watch; sit up late; of course; renew; renovate; again; more and more; further
Số nét
7
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 更 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 更 18 từ