Nghĩa tiếng Việt
- sự đáo hạn, mãn hạndanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- expiration (of a term); maturity (e.g. investment); serving one's (full) timedanh từ · trợ từ
- expiration (of the term); full-termdanh từ
Cách dùng
"Đáo hạn, mãn hạn": 「満期になる」 — đến hạn; 「満期日」 — ngày đáo hạn; 「満期退職」. Dùng cho tiền gửi, bảo hiểm, hợp đồng.
Ví dụ
-
定期預金が来月満期になる。
Khoản tiền gửi có kỳ hạn sẽ đáo hạn vào tháng sau.
-
保険の満期金を受け取った。
Tôi đã nhận tiền đáo hạn bảo hiểm.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép