満潮
みちしおNghĩa tiếng Anh
- danh từ high tide
Chữ Hán trong từ
満
MÃN
On: マン、バン
Kun: み.ちる、み.つ、み.たす
full; fullness; enough; satisfy
12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
潮
TRIỀU
On: チョウ
Kun: しお、うしお
tide; salt water; opportunity
15 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗