Nghĩa tiếng Việt
- toàn thândanh từ
- toàn bộ (sức lực, cơn giận...)trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- the whole bodydanh từJMdict
- all one's (strength, anger, spirit, etc.)trợ từJMdict
Cách dùng
"Toàn thân": 「満身創痍」 — thương tích đầy mình (cả bóng: bị chỉ trích tơi tả); 「満身の力」 — dồn hết sức.
Ví dụ
-
チームは満身創痍で決勝に臨んだ。
Đội bước vào chung kết với đầy thương tích.
-
満身の力を込めて扉を押した。
Dồn hết sức đẩy cánh cửa.
-
満身の力で
with all one's might