TanroDictionary Sổ từ

満載 まんさい

MÃN TẢI

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chở đầy, chất đầydanh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. đăng đầy (bài, ảnh trên báo)danh từ · động từ する · ngoại động từ
  3. tràn ngập (niềm vui...)danh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. full load; being fully loaded (with); being loaded to capacity (with); carrying a full load (of)danh từ · động từ する · ngoại động từ
  2. being full of (articles, photos, etc.; of a newspaper or magazine)danh từ · động từ する · ngoại động từ
  3. being packed with (e.g. fun, excitement)danh từ · động từ する · ngoại động từ

Cách dùng

"Chất đầy": 「荷物を満載したトラック」; "đầy ắp nội dung" (quảng cáo): 「お得情報満載」 — đầy thông tin ưu đãi; 「見どころ満載」 — đầy điểm hấp dẫn.

Ví dụ

  1. 木材を満載したトラックが走っていた。

    Chiếc xe tải chất đầy gỗ đang chạy.

  2. このガイドブックは役立つ情報が満載だ。

    Cuốn sách hướng dẫn này đầy ắp thông tin hữu ích.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「満載」

満載

まんさいする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to be full of; to hold a large amount of

Chữ Hán trong từ

満
MÃN On: マン、バン Kun: み.ちる、み.つ、み.たす full; fullness; enough; satisfy 12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
載
TÁI, TẠI, TẢI On: サイ Kun: の.せる、の.る ride; board; get on; place; spread; 10**44; record; publish 13 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗