Nghĩa tiếng Việt
- chở đầy, chất đầydanh từ · động từ する · ngoại động từ
- đăng đầy (bài, ảnh trên báo)danh từ · động từ する · ngoại động từ
- tràn ngập (niềm vui...)danh từ · động từ する · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- full load; being fully loaded (with); being loaded to capacity (with); carrying a full load (of)danh từ · động từ する · ngoại động từ
- being full of (articles, photos, etc.; of a newspaper or magazine)danh từ · động từ する · ngoại động từ
- being packed with (e.g. fun, excitement)danh từ · động từ する · ngoại động từ
Cách dùng
"Chất đầy": 「荷物を満載したトラック」; "đầy ắp nội dung" (quảng cáo): 「お得情報満載」 — đầy thông tin ưu đãi; 「見どころ満載」 — đầy điểm hấp dẫn.
Ví dụ
-
木材を満載したトラックが走っていた。
Chiếc xe tải chất đầy gỗ đang chạy.
-
このガイドブックは役立つ情報が満載だ。
Cuốn sách hướng dẫn này đầy ắp thông tin hữu ích.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「満載」
Nghĩa tiếng Anh
-
động từ to be full of; to hold a large amount of
Chữ Hán trong từ
載
TÁI, TẠI, TẢI
On: サイ
Kun: の.せる、の.る
ride; board; get on; place; spread; 10**44; record; publish
13 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗