TanroDictionary Sổ từ
載

Chữ Hán 載 TÁI, TẠI, TẢI

Âm On
サイ
Âm Kun
の.せる、の.る
Nghĩa (Anh)
ride; board; get on; place; spread; 10**44; record; publish
Số nét
13
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 載 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 載 11 từ