TanroDictionary Sổ từ

源元 みなもと

NGUYÊN NGUYÊN

Nhật
0

源元 (みなもと) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: a surname.

Nghĩa tiếng Anh

  1. a surnametên riêngWiktionary

Cách đọc khác của 「源元」

源元

げんもと

Nghĩa tiếng Anh

  1. tên riêng a surname Wiktionary

Chữ Hán trong từ

源
NGUYÊN On: ゲン Kun: みなもと source; origin 13 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
元
NGUYÊN On: ゲン、ガン Kun: もと beginning; former time; origin 4 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗