源元
げんもとNghĩa tiếng Anh
- tên riêng a surname Wiktionary
Chữ Hán trong từ
源
元
NGUYÊN
On: ゲン、ガン
Kun: もと
beginning; former time; origin
4 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2
Học chữ này trên Kanjiyo ↗