滅
めつ
DIỆT
滅 (めつ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sự hủy diệt, diệt vong; niết bàn, tịch diệt; (lóng) chết mất (vì quá xúc động).
Nghĩa tiếng Việt
- sự hủy diệt, diệt vongdanh từ
- niết bàn, tịch diệtdanh từ
- (lóng) chết mất (vì quá xúc động)danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- destruction; ruin; extinctiondanh từJMdict
- nirvana; cessation (of earthly desires); death (esp. of the Buddha or a high monk)danh từJMdict
- dying (from overwhelming emotion); being overwhelmed (by something)danh từJMdict
- destroychữ HánWiktionary
- die, perish, disappearchữ HánWiktionary
- fall, collapsechữ HánWiktionary