TanroDictionary Sổ từ

滅 めつ

DIỆT

Nhật
0

滅 (めつ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sự hủy diệt, diệt vong; niết bàn, tịch diệt; (lóng) chết mất (vì quá xúc động).

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự hủy diệt, diệt vongdanh từ
  2. niết bàn, tịch diệtdanh từ
  3. (lóng) chết mất (vì quá xúc động)danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. destruction; ruin; extinctiondanh từJMdict
  2. nirvana; cessation (of earthly desires); death (esp. of the Buddha or a high monk)danh từJMdict
  3. dying (from overwhelming emotion); being overwhelmed (by something)danh từJMdict
  4. destroychữ HánWiktionary
  5. die, perish, disappearchữ HánWiktionary
  6. fall, collapsechữ HánWiktionary