TanroDictionary Sổ từ

滑り出す すべりだす

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bắt đầu trượtđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. khởi đầu, bắt đầu vận hànhđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. to start sliding; to begin to slide; to begin to slipđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
  2. to make a start; to start (off); to get under wayđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ

Cách dùng

"Bắt đầu trượt; khởi đầu": 「順調に滑り出す」 — khởi đầu suôn sẻ. Danh từ: 滑り出し (sự khởi đầu).

Ví dụ

  1. 新事業は順調に滑り出した。

    Dự án mới đã khởi đầu suôn sẻ.

  2. ブレーキを外すと車が滑り出した。

    Nhả phanh thì xe bắt đầu trượt đi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép