Nghĩa tiếng Việt
- bắt đầu trượtđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- khởi đầu, bắt đầu vận hànhđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
Nghĩa tiếng Anh
- to start sliding; to begin to slide; to begin to slipđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
- to make a start; to start (off); to get under wayđộng từ nhóm 1 · ngoại động từ
Cách dùng
"Bắt đầu trượt; khởi đầu": 「順調に滑り出す」 — khởi đầu suôn sẻ. Danh từ: 滑り出し (sự khởi đầu).
Ví dụ
-
新事業は順調に滑り出した。
Dự án mới đã khởi đầu suôn sẻ.
-
ブレーキを外すと車が滑り出した。
Nhả phanh thì xe bắt đầu trượt đi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép