Nghĩa tiếng Việt
- Khoáng vật tan.danh từ
- Đá tan.danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- talc; talcumdanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép