Nghĩa tiếng Việt
- việc đánh bắt cá, thu lượm hải sản (sò, rong biển)danh từ · hậu tố
- mẻ cá, sản lượng đánh bắtdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- fishing; gathering seafood (e.g. clams, seaweed)danh từ · hậu tốJMdict
- catch (e.g. of fish); hauldanh từJMdict
- fishingchữ HánWiktionary
- to catch fishchữ HánWiktionary
Cách dùng
"Việc đánh bắt cá": 「漁に出る」 — ra khơi đánh cá; 「漁をする」 — đánh cá; 「今年は漁が少ない」 — năm nay ít cá. Đọc りょう; trong từ ghép đọc ぎょ (漁業, 漁師, 漁港).
Ví dụ
-
父は毎朝早く漁に出る。
Bố tôi sáng nào cũng ra khơi đánh cá từ sớm.
-
台風のせいで今週は漁ができない。
Do bão nên tuần này không đánh cá được.
-
漁に出る
to go out fishing