漢人
あやひとNghĩa tiếng Anh
- danh từ Chinese immigrant
Chữ Hán trong từ
漢
人
HÁN NHÂN
"Người Hán" (dân tộc Hán, Trung Quốc; ngữ cảnh lịch sử): 「漢人の文化」 — văn hóa người Hán. Hiện đại thường dùng 漢民族.
その地域には漢人が多く移り住んだ。
Nhiều người Hán đã di cư đến vùng đó.
漢人と遊牧民の交流が続いた。
Sự giao lưu giữa người Hán và dân du mục kéo dài.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép