TanroDictionary Sổ từ

漢人 かんじん

HÁN NHÂN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. người Hán, người Trung Quốcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. Chinese person (esp. Han Chinese)danh từ
  2. a Han Chinesedanh từ

Cách dùng

"Người Hán" (dân tộc Hán, Trung Quốc; ngữ cảnh lịch sử): 「漢人の文化」 — văn hóa người Hán. Hiện đại thường dùng 漢民族.

Ví dụ

  1. その地域には漢人が多く移り住んだ。

    Nhiều người Hán đã di cư đến vùng đó.

  2. 漢人と遊牧民の交流が続いた。

    Sự giao lưu giữa người Hán và dân du mục kéo dài.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「漢人」

漢人

あやひと

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ Chinese immigrant

Chữ Hán trong từ

漢
HÁN On: カン Kun: – Sino-; China 13 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
人
NHÂN On: ジン、ニン Kun: ひと、-り、-と person 2 nét · JLPT cũ cấp 4 · Lớp 1 Học chữ này trên Kanjiyo ↗