Nghĩa tiếng Việt
- sách chữ Hán, kinh điển Trung Hoadanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- Chinese book; Chinese classicsdanh từ
- Classical Chinese literature of Chinese origindanh từ
Cách dùng
"Sách chữ Hán, kinh điển Trung Hoa": 「漢籍に通じる」 — thông thạo cổ thư Trung Hoa.
Ví dụ
-
祖父は漢籍に通じていた。
Ông tôi thông thạo sách cổ chữ Hán.
-
図書館には多くの漢籍が所蔵されている。
Thư viện lưu giữ nhiều sách chữ Hán.
-
古典籍資料のOCRテキスト化実験(令和4年度~) 清代以前の漢籍 shindai izen no kanseki pre-Qing-era Chinese literature
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép