籍
Chữ Hán 籍 TỊCH, TẠ
- Âm On
- セキ
- Nghĩa (Anh)
- enroll; domiciliary register; membership
- Số nét
- 20
- JLPT
- N1 (cấp cũ 1)
- Lớp học ở Nhật
- Trung học
Thứ tự nét viết
Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0)
Từ vựng thông dụng có chữ 籍 16 từ
- 籍せきhộ tịch, hộ khẩu
- 入籍にゅうせきđăng ký vào hộ tịch
- 国籍こくせきquốc tịch
- 在籍ざいせきcó tên trong danh sách; đang theo học, đang là thành viên
- 戸籍こせきhộ tịch, sổ hộ khẩu
- 書籍しょせきsách, ấn phẩm
- 党籍とうせきtư cách đảng viên, đảng tịch
- 本籍ほんせきnơi đăng ký hộ tịch gốc
- 移籍いせきchuyển hộ tịch
- 船籍せんせきquốc tịch tàu, nơi đăng ký tàu
- 戸籍謄本こせきとうほんbản sao hộ tịch
- 僧籍そうせきsổ tăng tịch, hàng tăng lữ
- 学籍がくせきsổ học bạ, danh sách học sinh
- 漢籍かんせきsách chữ Hán, kinh điển Trung Hoa
- 除籍じょせきxóa tên
- 無国籍むこくせきsự không quốc tịch