TanroDictionary Sổ từ
籍

Chữ Hán 籍 TỊCH, TẠ

Âm On
セキ
Nghĩa (Anh)
enroll; domiciliary register; membership
Số nét
20
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 籍 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 籍 16 từ