TanroDictionary Sổ từ

澪 みお

LINH

Nhật
0

澪 (みお) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: luồng nước, lạch; vệt sóng sau tàu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. luồng nước, lạchdanh từ
  2. vệt sóng sau tàudanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. waterway; channeldanh từJMdict
  2. wake (of a ship)danh từJMdict
  3. a waterway, more specifically, a navigable channeldanh từWiktionary
  4. a wake (path left behind by a passing ship on the water's surface)danh từWiktionary
  5. a female given nametên riêngWiktionary

Ví dụ

  1. 天の河雲のみをにてはやければ光とどめず月ぞ流るる

Cách đọc khác của 「澪」

澪

れい

Nghĩa tiếng Anh

  1. affix waterway, channel Wiktionary
  2. tên riêng a female given name Wiktionary

Chữ Hán trong từ

澪
LINH On: レイ Kun: みお water route; shipping channel 16 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 9 Học chữ này trên Kanjiyo ↗