澪
れいNghĩa tiếng Anh
- affix waterway, channel Wiktionary
- tên riêng a female given name Wiktionary
Chữ Hán trong từ
澪
LINH
On: レイ
Kun: みお
water route; shipping channel
16 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 9
Học chữ này trên Kanjiyo ↗