TanroDictionary Sổ từ

灯台 とうだい

ĐĂNG ĐÀI

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. hải đăngdanh từ
  2. cây đèn dầu cổdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. lighthousedanh từ
  2. old-fashioned interior light fixture comprising a wooden pole with an oil-filled dish and a wick atop itdanh từ
  3. a lighthousedanh từ
  4. a pole with an oil lamp on topdanh từ

Cách dùng

"Hải đăng": 「灯台の明かり」 — ánh đèn hải đăng. Thành ngữ: 「灯台下暗し」 — dưới chân đèn thì tối (gần mà không thấy).

Ví dụ

  1. 岬の先に白い灯台が立っている。

    Ở mũi đất có một ngọn hải đăng màu trắng.

  2. 灯台下暗しで、鍵はポケットの中にあった。

    Đúng là dưới chân đèn thì tối, chìa khóa nằm ngay trong túi.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép