Nghĩa tiếng Việt
- hải đăngdanh từ
- cây đèn dầu cổdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- lighthousedanh từ
- old-fashioned interior light fixture comprising a wooden pole with an oil-filled dish and a wick atop itdanh từ
- a lighthousedanh từ
- a pole with an oil lamp on topdanh từ
Cách dùng
"Hải đăng": 「灯台の明かり」 — ánh đèn hải đăng. Thành ngữ: 「灯台下暗し」 — dưới chân đèn thì tối (gần mà không thấy).
Ví dụ
-
岬の先に白い灯台が立っている。
Ở mũi đất có một ngọn hải đăng màu trắng.
-
灯台下暗しで、鍵はポケットの中にあった。
Đúng là dưới chân đèn thì tối, chìa khóa nằm ngay trong túi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép