TanroDictionary Sổ từ

灰土 かいど

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. ashes and earth; poor volcanic soildanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép