TanroDictionary Sổ từ
灰

Chữ Hán 灰 HÔI, KHÔI

Âm On
カイ
Âm Kun
はい
Nghĩa (Anh)
ashes; puckery juice; cremate
Số nét
6
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 6

Tra các từ có chữ 灰 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 灰 8 từ