Trang chủChữ Hán N3 – N2灰 灰 Chữ Hán 灰 HÔI, KHÔI Âm Onカイ Âm Kunはい Nghĩa (Anh)ashes; puckery juice; cremate Số nét6 JLPTN3 – N2 (cấp cũ 2) Lớp học ở NhậtLớp 6 Tra các từ có chữ 灰 Học cách viết trên Kanjiyo ↗ Thứ tự nét viết ▶ Phát lại Từng nét › Dữ liệu nét: KanjiVG (CC BY-SA 3.0) Từ vựng thông dụng có chữ 灰 8 từ 灰はいtro, tàn 灰皿はいざらcái gạt tàn 灰色はいいろmàu xám, xám tro 石灰せっかいvôi, vôi sống 火山灰かざんばいtro núi lửa 死の灰しのはいbụi phóng xạ chết người 生石灰せいせっかいvôi sống 石灰岩せっかいがんđá vôi ← 灯 ĐĂNG 炭 THÁN →