Nghĩa tiếng Việt
- màu xám, xám trodanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- grey; gray; ashendanh từ · trợ từ
- gray (color), an ashen colordanh từ
- sad, pessimistic, gloomydanh từ
- arousing doubt or suspicion of dishonesty or criminal activitydanh từ
Cách dùng
"Màu xám": 「灰色の空」 — bầu trời xám; nghĩa bóng 「灰色の人生」 — cuộc đời u ám; 「灰色の決着」 — kết thúc mập mờ (không đen không trắng). Gần nghĩa グレー, ねずみ色.
Ví dụ
-
空が灰色の雲に覆われている。
Bầu trời bị mây xám che phủ.
-
灰色のコートを買った。
Tôi đã mua một chiếc áo khoác màu xám.
-
灰色の人生
a sad life
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
Cách đọc khác của 「灰色」
Nghĩa tiếng Anh
-
danh từ gray (color)