TanroDictionary Sổ từ

灰色 はいいろ

HÔI SẮC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. màu xám, xám trodanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. grey; gray; ashendanh từ · trợ từ
  2. gray (color), an ashen colordanh từ
  3. sad, pessimistic, gloomydanh từ
  4. arousing doubt or suspicion of dishonesty or criminal activitydanh từ

Cách dùng

"Màu xám": 「灰色の空」 — bầu trời xám; nghĩa bóng 「灰色の人生」 — cuộc đời u ám; 「灰色の決着」 — kết thúc mập mờ (không đen không trắng). Gần nghĩa グレー, ねずみ色.

Ví dụ

  1. 空が灰色の雲に覆われている。

    Bầu trời bị mây xám che phủ.

  2. 灰色のコートを買った。

    Tôi đã mua một chiếc áo khoác màu xám.

  3. 灰色の人生

    a sad life

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「灰色」

灰色

かいしょく

Nghĩa tiếng Anh

  1. danh từ gray (color)

Chữ Hán trong từ

灰
HÔI, KHÔI On: カイ Kun: はい ashes; puckery juice; cremate 6 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
色
SẮC On: ショク、シキ Kun: いろ color 6 nét · JLPT cũ cấp 3 · Lớp 2 Học chữ này trên Kanjiyo ↗