Nghĩa tiếng Việt
- lò sưởidanh từ
- lò nungdanh từ
- (lóng) bé gái, thiếu nữ trông như trẻ condanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- hearth; fireplacedanh từJMdict
- furnace; kilndanh từJMdict
- young girl; childlike young womandanh từJMdict
- furnace, kilndanh từWiktionary
Cách dùng
"Lò" (ろ): 「囲炉裏」 — bếp lò giữa nhà; 「暖炉」 — lò sưởi; 「原子炉」 — lò phản ứng hạt nhân. Trong trà đạo: 「炉」 — lò lửa dùng mùa đông.
Ví dụ
-
暖炉の前で本を読んだ。
Tôi đọc sách trước lò sưởi.
-
原子炉が停止した。
Lò phản ứng đã dừng.