TanroDictionary Sổ từ

炉 ろ

LÔ

Nhật
0

炉 (ろ) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: lò sưởi; lò nung; (lóng) bé gái, thiếu nữ trông như trẻ con.

Nghĩa tiếng Việt

  1. lò sưởidanh từ
  2. lò nungdanh từ
  3. (lóng) bé gái, thiếu nữ trông như trẻ condanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. hearth; fireplacedanh từJMdict
  2. furnace; kilndanh từJMdict
  3. young girl; childlike young womandanh từJMdict
  4. furnace, kilndanh từWiktionary

Cách dùng

"Lò" (ろ): 「囲炉裏」 — bếp lò giữa nhà; 「暖炉」 — lò sưởi; 「原子炉」 — lò phản ứng hạt nhân. Trong trà đạo: 「炉」 — lò lửa dùng mùa đông.

Ví dụ

  1. 暖炉の前で本を読んだ。

    Tôi đọc sách trước lò sưởi.

  2. 原子炉が停止した。

    Lò phản ứng đã dừng.