TanroDictionary Sổ từ

為替 かわせ

VI THẾ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. phiếu chuyển tiền, hối phiếudanh từ
  2. hối đoái, ngoại hốidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. money order; draftdanh từ
  2. exchange (e.g. foreign)danh từ
  3. money exchangedanh từ

Cách dùng

"Hối đoái; chuyển tiền": 「為替レート」 — tỷ giá; 「円高・円安」 liên quan; 「郵便為替」 — phiếu chuyển tiền bưu điện; 「外国為替」 — ngoại hối.

Ví dụ

  1. 為替レートが毎日変わる。

    Tỷ giá thay đổi mỗi ngày.

  2. 為替の影響で利益が減った。

    Lợi nhuận giảm do ảnh hưởng tỷ giá.

  3. 二十万円の敷金を為替で送金します。

    I'll send you the ¥200,000 deposit by money order.

  4. 外国為替

    foreign [currency] exchange

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép