Nghĩa tiếng Việt
- phiếu chuyển tiền, hối phiếudanh từ
- hối đoái, ngoại hốidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- money order; draftdanh từ
- exchange (e.g. foreign)danh từ
- money exchangedanh từ
Cách dùng
"Hối đoái; chuyển tiền": 「為替レート」 — tỷ giá; 「円高・円安」 liên quan; 「郵便為替」 — phiếu chuyển tiền bưu điện; 「外国為替」 — ngoại hối.
Ví dụ
-
為替レートが毎日変わる。
Tỷ giá thay đổi mỗi ngày.
-
為替の影響で利益が減った。
Lợi nhuận giảm do ảnh hưởng tỷ giá.
-
二十万円の敷金を為替で送金します。
I'll send you the ¥200,000 deposit by money order.
-
外国為替
foreign [currency] exchange
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép