TanroDictionary Sổ từ
替

Chữ Hán 替 THẾ

Âm On
タイ
Âm Kun
か.える、か.え-、か.わる
Nghĩa (Anh)
exchange; spare; substitute; per-
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 替 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 替 40 từ