TanroDictionary Sổ từ

烈女 れつじょ

LIỆT NỮ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. liệt nữdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. heroinedanh từ
  2. faithful woman with a strong willdanh từ

Cách dùng

"Liệt nữ" (người phụ nữ kiên trinh, cương liệt): 「烈女伝」 — truyện liệt nữ. Từ lịch sử, văn chương.

Ví dụ

  1. 彼女は幕末の烈女として知られる。

    Bà được biết đến như một liệt nữ thời cuối Mạc phủ.

  2. 烈女の生涯が映画化された。

    Cuộc đời của vị liệt nữ được dựng thành phim.

  3. 瑠璃子は、昂然と現代の烈女と云つてもいゝやうに、美しく勇ましかつた。

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép