Nghĩa tiếng Việt
- liệt nữdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- heroinedanh từ
- faithful woman with a strong willdanh từ
Cách dùng
"Liệt nữ" (người phụ nữ kiên trinh, cương liệt): 「烈女伝」 — truyện liệt nữ. Từ lịch sử, văn chương.
Ví dụ
-
彼女は幕末の烈女として知られる。
Bà được biết đến như một liệt nữ thời cuối Mạc phủ.
-
烈女の生涯が映画化された。
Cuộc đời của vị liệt nữ được dựng thành phim.
-
瑠璃子は、昂然と現代の烈女と云つてもいゝやうに、美しく勇ましかつた。
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép