TanroDictionary Sổ từ
烈

Chữ Hán 烈 LIỆT

Âm On
レツ
Âm Kun
はげ.しい
Nghĩa (Anh)
ardent; violent; vehement; furious; severe; extreme
Số nét
10
JLPT
N1 (cấp cũ 1)
Lớp học ở Nhật
Trung học

Tra các từ có chữ 烈 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 烈 8 từ