TanroDictionary Sổ từ

無傷 むきず

VÔ THƯƠNG

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. không bị thươngtrợ từ · tính từ な · danh từ
  2. không tì vết, nguyên vẹntrợ từ · tính từ な · danh từ
  3. hoàn hảo, bất bạitrợ từ · tính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. unhurt; uninjured; unwounded; unscathed; unharmedtrợ từ · tính từ な · danh từ
  2. flawless (e.g. gem); unblemished; undamaged; perfect (condition)trợ từ · tính từ な · danh từ
  3. spotless (e.g. reputation); faultless (e.g. performance); perfect (record); without failure; without defeattrợ từ · tính từ な · danh từ
  4. without injury: unhurt, unscratched, unscathed, undamaged, unharmed, etc.tính từ い
  5. being without injury: unhurt, unscratched, unscathed, undamaged, unharmed, etc.danh từ

Cách dùng

"Không bị thương, nguyên vẹn": 「無傷で助かる」 — được cứu không xây xát. Thể thao: 「無傷の五連勝」 — năm trận thắng liên tiếp bất bại.

Ví dụ

  1. 事故に遭ったが奇跡的に無傷だった。

    Gặp tai nạn nhưng kỳ diệu là không bị thương.

  2. チームは無傷の十連勝を続けている。

    Đội đang có chuỗi mười trận thắng bất bại.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép