Nghĩa tiếng Việt
- không bị thươngtrợ từ · tính từ な · danh từ
- không tì vết, nguyên vẹntrợ từ · tính từ な · danh từ
- hoàn hảo, bất bạitrợ từ · tính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- unhurt; uninjured; unwounded; unscathed; unharmedtrợ từ · tính từ な · danh từ
- flawless (e.g. gem); unblemished; undamaged; perfect (condition)trợ từ · tính từ な · danh từ
- spotless (e.g. reputation); faultless (e.g. performance); perfect (record); without failure; without defeattrợ từ · tính từ な · danh từ
- without injury: unhurt, unscratched, unscathed, undamaged, unharmed, etc.tính từ い
- being without injury: unhurt, unscratched, unscathed, undamaged, unharmed, etc.danh từ
Cách dùng
"Không bị thương, nguyên vẹn": 「無傷で助かる」 — được cứu không xây xát. Thể thao: 「無傷の五連勝」 — năm trận thắng liên tiếp bất bại.
Ví dụ
-
事故に遭ったが奇跡的に無傷だった。
Gặp tai nạn nhưng kỳ diệu là không bị thương.
-
チームは無傷の十連勝を続けている。
Đội đang có chuỗi mười trận thắng bất bại.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép