Nghĩa tiếng Việt
- bình an, an toàndanh từ · tính từ な
- suôn sẻ, không saodanh từ · trạng từ
- khoẻ mạnhdanh từ · tính từ な
- (cổ) vô sự, nhàn rỗidanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- safety; security; peace; quietdanh từ · tính từ な
- safely; without incident; successfullydanh từ · trạng từ
- good healthdanh từ · tính từ な
- inaction; ennuidanh từ
- safe and soundtính từ い
- successful without any problemtính từ い
Cách dùng
"Bình an, không sao, suôn sẻ": 「無事に着く」 — đến nơi an toàn; 「ご無事で」 — mong anh bình an; 「無事終わる」 — kết thúc suôn sẻ. Hay dùng dạng trạng từ 無事に. Thân mật hơn 平安.
Ví dụ
-
無事に家に着いたら連絡してね。
Về đến nhà an toàn thì báo cho mình nhé.
-
発表は無事に終わった。
Buổi thuyết trình đã kết thúc suôn sẻ.
-
無事で何よりだ。
You are safe and sound. That is most important.
-
無事に終わりました。
It ended without incident.
-
無事を祈る。
I wish your safety.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép