TanroDictionary Sổ từ

無事 ぶじ

VÔ SỰ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. bình an, an toàndanh từ · tính từ な
  2. suôn sẻ, không saodanh từ · trạng từ
  3. khoẻ mạnhdanh từ · tính từ な
  4. (cổ) vô sự, nhàn rỗidanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. safety; security; peace; quietdanh từ · tính từ な
  2. safely; without incident; successfullydanh từ · trạng từ
  3. good healthdanh từ · tính từ な
  4. inaction; ennuidanh từ
  5. safe and soundtính từ い
  6. successful without any problemtính từ い

Cách dùng

"Bình an, không sao, suôn sẻ": 「無事に着く」 — đến nơi an toàn; 「ご無事で」 — mong anh bình an; 「無事終わる」 — kết thúc suôn sẻ. Hay dùng dạng trạng từ 無事に. Thân mật hơn 平安.

Ví dụ

  1. 無事に家に着いたら連絡してね。

    Về đến nhà an toàn thì báo cho mình nhé.

  2. 発表は無事に終わった。

    Buổi thuyết trình đã kết thúc suôn sẻ.

  3. 無事で何よりだ。

    You are safe and sound. That is most important.

  4. 無事に終わりました。

    It ended without incident.

  5. 無事を祈る。

    I wish your safety.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép