Nghĩa tiếng Việt
- sự vô thườngdanh từ
- vô thường, phù du, hay thay đổitrợ từ · tính từ な · danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- impermanencedanh từ
- mutable; uncertain; ever-changing; transitory; transient; evanescenttrợ từ · tính từ な · danh từ
- transient, impermanent, mutabletính từ い
- transience, impermanence, mutabilitydanh từ
- death, the impermanence of one's lifedanh từ
Cách dùng
"Vô thường" (Phật giáo: vạn vật đều thay đổi, không bền): 「諸行無常」 — chư hành vô thường; 「無常を感じる」 — cảm nhận sự vô thường; 「人生の無常」. Phân biệt 無情 (vô tình, nhẫn tâm).
Ví dụ
-
桜が散るのを見て、世の無常を感じた。
Nhìn hoa anh đào rơi, tôi cảm nhận sự vô thường của cuộc đời.
-
「諸行無常」は平家物語の有名な言葉だ。
"Chư hành vô thường" là câu nổi tiếng trong Truyện Heike.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép