TanroDictionary Sổ từ

無常 むじょう

VÔ THƯỜNG

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự vô thườngdanh từ
  2. vô thường, phù du, hay thay đổitrợ từ · tính từ な · danh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. impermanencedanh từ
  2. mutable; uncertain; ever-changing; transitory; transient; evanescenttrợ từ · tính từ な · danh từ
  3. transient, impermanent, mutabletính từ い
  4. transience, impermanence, mutabilitydanh từ
  5. death, the impermanence of one's lifedanh từ

Cách dùng

"Vô thường" (Phật giáo: vạn vật đều thay đổi, không bền): 「諸行無常」 — chư hành vô thường; 「無常を感じる」 — cảm nhận sự vô thường; 「人生の無常」. Phân biệt 無情 (vô tình, nhẫn tâm).

Ví dụ

  1. 桜が散るのを見て、世の無常を感じた。

    Nhìn hoa anh đào rơi, tôi cảm nhận sự vô thường của cuộc đời.

  2. 「諸行無常」は平家物語の有名な言葉だ。

    "Chư hành vô thường" là câu nổi tiếng trong Truyện Heike.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép