TanroDictionary Sổ từ

無意識 むいしき

VÔ Ý THỨC

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự bất tỉnhdanh từ
  2. vô thức, vô tình, tự động, không chủ ýtính từ な · trợ từ
  3. cái vô thứcdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. unconsciousnessdanh từ
  2. unconscious; involuntary; automatic; mechanical; unintentional; spontaneoustính từ な · trợ từ
  3. the unconsciousdanh từ

Cách dùng

"Vô thức, không chủ ý; bất tỉnh": 「無意識に」 — một cách vô thức; 「無意識のうちに」 — lúc nào không hay. Nghĩa "bất tỉnh" thường dùng 「意識不明」 hơn.

Ví dụ

  1. 無意識に髪を触る癖がある。

    Tôi có thói quen vô thức sờ tóc.

  2. 無意識のうちに人を傷つけていたかもしれない。

    Có lẽ tôi đã làm tổn thương người khác lúc nào không hay.

  3. 文化統制と呼ばれないのは結局それが無意識な自然的統制であったからだ。

    The reason it is not called cultural control is because it is ultimately unconscious natural control.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép