焼身
しょうしんするNghĩa tiếng Anh
- động từ to self-immolate Wiktionary
Chữ Hán trong từ
焼
THIÊU
On: ショウ
Kun: や.く、や.き、や.き-、-や.き、や.ける
bake; burning
12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
身
THÂN, QUYÊN
On: シン
Kun: み
somebody; person; one's station in life
7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3
Học chữ này trên Kanjiyo ↗