TanroDictionary Sổ từ

焼身 しょうしん

THIÊU THÂN

Nhật
0

焼身 (しょうしん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: sự tự thiêu.

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự tự thiêudanh từ · động từ する · ngoại động từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. self-immolationdanh từ · động từ する · ngoại động từJMdict

Cách dùng

"Tự thiêu": hầu như chỉ dùng trong 「焼身自殺」 — tự thiêu. Từ tin tức.

Ví dụ

  1. 抗議のために焼身自殺を図った男性がいた。

    Đã có người đàn ông định tự thiêu để phản đối.

  2. ニュースで焼身事件が報じられた。

    Bản tin đưa tin về vụ tự thiêu.

Cách đọc khác của 「焼身」

焼身

しょうしんする

Nghĩa tiếng Anh

  1. động từ to self-immolate Wiktionary

Chữ Hán trong từ

焼
THIÊU On: ショウ Kun: や.く、や.き、や.き-、-や.き、や.ける bake; burning 12 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 4 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
身
THÂN, QUYÊN On: シン Kun: み somebody; person; one's station in life 7 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 3 Học chữ này trên Kanjiyo ↗