TanroDictionary Sổ từ
焼

Chữ Hán 焼 THIÊU

Âm On
ショウ
Âm Kun
や.く、や.き、や.き-、-や.き、や.ける
Nghĩa (Anh)
bake; burning
Số nét
12
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 4

Tra các từ có chữ 焼 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 焼 40 từ