Nghĩa tiếng Việt
- ninh với, nấu vớihậu tố
- món ninh, món luộcdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- simmered with; cooked withhậu tốJMdict
- boiling; boiled dishdanh từJMdict
- to boil, to cookchữ HánWiktionary
- imperfective and stem (or continuative) forms of 煮る (niru)động từWiktionary
Cách dùng
Hậu tố "món ninh, kho" (に): 「〜煮」 chỉ cách nấu: 「味噌煮」 — kho miso; 「角煮」 — thịt ba chỉ kho; 「煮が足りない」 — ninh chưa đủ.
Ví dụ
-
サバの味噌煮が好きだ。
Tôi thích cá thu kho miso.
-
豚の角煮を作った。
Tôi đã làm món thịt ba chỉ kho.