TanroDictionary Sổ từ

煮え切らない にえきらない

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. chưa chín hẳn, mập mờ, lưỡng lự, thiếu quyết đoáncụm từ · tính từ い

Nghĩa tiếng Anh

  1. half-cooked; vague; halfhearted; indecisivecụm từ · tính từ い

Cách dùng

"Lưỡng lự, mập mờ, thiếu quyết đoán": 「煮え切らない態度」 — thái độ lừng chừng; 「煮え切らない返事」 — câu trả lời ậm ừ. Nghĩa đen "chưa chín hẳn" ít dùng.

Ví dụ

  1. 彼の煮え切らない態度にいらいらした。

    Tôi bực bội vì thái độ lừng chừng của anh ta.

  2. 煮え切らない返事しかもらえなかった。

    Tôi chỉ nhận được câu trả lời ậm ừ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép