熟睡
じゅくすいするNghĩa tiếng Anh
- động từ to sleep soundly
Chữ Hán trong từ
熟
THỤC
On: ジュク
Kun: う.れる
mellow; ripen; mature; acquire skill
15 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
睡
THỤY
On: スイ
Kun: ねむ.る、ねむ.い
drowsy; sleep; die
13 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗