Nghĩa tiếng Việt
- mức tiêu hao nhiên liệudanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- fuel consumption; gas mileagedanh từ
- fuel consumption; mileagedanh từ
Cách dùng
"Mức tiêu hao nhiên liệu" (của xe): 「燃費がいい」 — tiết kiệm xăng; 「燃費が悪い」 — tốn xăng; 「低燃費車」 — xe ít hao xăng. Đơn vị ở Nhật: km/L (càng cao càng tốt).
Ví dụ
-
この車は燃費がいい。
Chiếc xe này rất tiết kiệm xăng.
-
燃費を重視して車を選んだ。
Tôi chọn xe chú trọng mức tiêu hao nhiên liệu.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép