TanroDictionary Sổ từ

燃費 ねんぴ

NHIÊN PHÍ

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. mức tiêu hao nhiên liệudanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. fuel consumption; gas mileagedanh từ
  2. fuel consumption; mileagedanh từ

Cách dùng

"Mức tiêu hao nhiên liệu" (của xe): 「燃費がいい」 — tiết kiệm xăng; 「燃費が悪い」 — tốn xăng; 「低燃費車」 — xe ít hao xăng. Đơn vị ở Nhật: km/L (càng cao càng tốt).

Ví dụ

  1. この車は燃費がいい。

    Chiếc xe này rất tiết kiệm xăng.

  2. 燃費を重視して車を選んだ。

    Tôi chọn xe chú trọng mức tiêu hao nhiên liệu.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép