TanroDictionary Sổ từ

爆心 ばくしん

BẠO TÂM

Nhật
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. tâm vụ nổdanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. center of an explosion; centre of an explosiondanh từ

Cách dùng

"Tâm vụ nổ": 「爆心地」 — tâm điểm vụ nổ (đặc biệt là Hiroshima, Nagasaki).

Ví dụ

  1. 広島の爆心地に平和公園がある。

    Công viên Hòa bình nằm ở tâm vụ nổ tại Hiroshima.

  2. 爆心から二キロの地点で被爆した。

    Ông ấy bị nhiễm phóng xạ ở điểm cách tâm vụ nổ hai cây số.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép