Nghĩa tiếng Việt
- tâm vụ nổdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- center of an explosion; centre of an explosiondanh từ
Cách dùng
"Tâm vụ nổ": 「爆心地」 — tâm điểm vụ nổ (đặc biệt là Hiroshima, Nagasaki).
Ví dụ
-
広島の爆心地に平和公園がある。
Công viên Hòa bình nằm ở tâm vụ nổ tại Hiroshima.
-
爆心から二キロの地点で被爆した。
Ông ấy bị nhiễm phóng xạ ở điểm cách tâm vụ nổ hai cây số.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép