TanroDictionary Sổ từ

父母 ふぼ

PHỤ MẪU

Nhật Thông dụng
0

Nghĩa tiếng Việt

  1. cha mẹ, phụ mẫudanh từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. father and mother; parentsdanh từ

Cách dùng

"Cha mẹ" (văn viết, ふぼ): 「父母会」 — hội phụ huynh; 「父母の皆様」 — kính gửi quý phụ huynh. Văn nói dùng 両親, 親.

Ví dụ

  1. 来週学校で父母会があります。

    Tuần sau trường có họp phụ huynh.

  2. 父母に感謝の手紙を書いた。

    Tôi viết thư cảm ơn cha mẹ.

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép