Nghĩa tiếng Việt
- cha mẹ, phụ mẫudanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- father and mother; parentsdanh từ
Cách dùng
"Cha mẹ" (văn viết, ふぼ): 「父母会」 — hội phụ huynh; 「父母の皆様」 — kính gửi quý phụ huynh. Văn nói dùng 両親, 親.
Ví dụ
-
来週学校で父母会があります。
Tuần sau trường có họp phụ huynh.
-
父母に感謝の手紙を書いた。
Tôi viết thư cảm ơn cha mẹ.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép