TanroDictionary Sổ từ
父

Chữ Hán 父 PHỤ, PHỦ

Âm On
フ
Âm Kun
ちち
Nghĩa (Anh)
father
Số nét
4
JLPT
N5 (cấp cũ 4)
Lớp học ở Nhật
Lớp 2

Tra các từ có chữ 父 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 父 22 từ