TanroDictionary Sổ từ

父系 ふけい

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. paternal line; father's side of the familydanh từ · trợ từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép