TanroDictionary Sổ từ

片端 かたはし

PHIẾN ĐOAN

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. one edge; one end; one sidedanh từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép

Cách đọc khác của 「片端」

片端

かたわ

Nghĩa tiếng Anh

  1. tính từ な · danh từ crippled; deformed
  2. tính từ な · danh từ imperfect; incomplete
  3. tính từ な · danh từ one wheel
  4. tính từ い bodily deformed, crippled
  5. danh từ deformity
  6. danh từ imperfection, incompleteness

Chữ Hán trong từ

片
PHIẾN On: ヘン Kun: かた-、かた one-sided; leaf; sheet; right-side kata radical (no. 91) 4 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6 Học chữ này trên Kanjiyo ↗
端
ĐOAN On: タン Kun: はし、は、はた、-ばた、はな edge; origin; end; point; border; verge; cape 14 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8 Học chữ này trên Kanjiyo ↗