片端
かたわNghĩa tiếng Anh
- tính từ な · danh từ crippled; deformed
- tính từ な · danh từ imperfect; incomplete
- tính từ な · danh từ one wheel
- tính từ い bodily deformed, crippled
- danh từ deformity
- danh từ imperfection, incompleteness
Chữ Hán trong từ
片
PHIẾN
On: ヘン
Kun: かた-、かた
one-sided; leaf; sheet; right-side kata radical (no. 91)
4 nét · JLPT cũ cấp 2 · Lớp 6
Học chữ này trên Kanjiyo ↗
端
ĐOAN
On: タン
Kun: はし、は、はた、-ばた、はな
edge; origin; end; point; border; verge; cape
14 nét · JLPT cũ cấp 1 · Lớp 8
Học chữ này trên Kanjiyo ↗