Nghĩa tiếng Việt
- Nhà tù.danh từ
Nghĩa tiếng Anh
- jail; gaol; jailhousedanh từ
- prisondanh từ
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép
LAO ỐC
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép