TanroDictionary Sổ từ

犬歯 けんし

KHUYỂN XỈ

Nhật
0

Nghĩa tiếng Anh

  1. eyetooth; cuspid; canine (tooth); dogtoothdanh từ · trợ từ

Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép