Nghĩa tiếng Việt
- thủ phạm, tội phạmdanh từ
Nghĩa tiếng Anh
- offender; criminal; culpritdanh từ
Cách dùng
"Thủ phạm": 「犯人を捕まえる」 — bắt thủ phạm; 「犯人扱いする」 — đối xử như thủ phạm; 「真犯人」 — thủ phạm thật. Đùa: 「犯人は誰だ」 — ai làm vậy?
Ví dụ
-
警察は犯人を逮捕した。
Cảnh sát đã bắt giữ thủ phạm.
-
ケーキを食べた犯人は弟だった。
Thủ phạm ăn cái bánh là em trai tôi.
Tanro Dictionary biên soạn, tổng hợp từ JMdict, Wiktionary, KANJIDIC2 · Nguồn dữ liệu & giấy phép