TanroDictionary Sổ từ
犯

Chữ Hán 犯 PHẠM

Âm On
ハン、ボン
Âm Kun
おか.す
Nghĩa (Anh)
crime; sin; offense
Số nét
5
JLPT
N3 – N2 (cấp cũ 2)
Lớp học ở Nhật
Lớp 5

Tra các từ có chữ 犯 Học cách viết trên Kanjiyo ↗

Từ vựng thông dụng có chữ 犯 18 từ