TanroDictionary Sổ từ

状 じょう

TRẠNG

Nhật Thông dụng
0

状 (じょう) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: hình dạng, dáng vẻ; tình trạng, hoàn cảnh; thư, thư từ.

Nghĩa tiếng Việt

  1. hình dạng, dáng vẻdanh từ · hậu tố
  2. tình trạng, hoàn cảnhdanh từ · hậu tố
  3. thư, thư từdanh từ · hậu tố

Nghĩa tiếng Anh

  1. form; shape; appearancedanh từ · hậu tốJMdict
  2. state; condition; circumstancesdanh từ · hậu tốJMdict
  3. letter; correspondencedanh từ · hậu tốJMdict
  4. conditionchữ HánWiktionary
  5. formchữ HánWiktionary
  6. appearancechữ HánWiktionary
  7. letterchữ HánWiktionary
  8. being in such conditionhậu tốWiktionary
  9. having such form or appearancehậu tốWiktionary
  10. letter, card, written noticehậu tốWiktionary

Cách dùng

"Tình trạng; thư" (じょう): hậu tố chỉ hình dạng 「液状」 — dạng lỏng; 「棒状」 — hình que. Chỉ thư/giấy tờ: 「招待状」 — thiệp mời; 「年賀状」 — thiệp chúc Tết; 「紹介状」 — thư giới thiệu.

Ví dụ

  1. 結婚式の招待状が届いた。

    Thiệp mời đám cưới đã đến.

  2. 材料を混ぜてクリーム状にする。

    Trộn nguyên liệu thành dạng kem.