Nghĩa tiếng Việt
- hình dạng, dáng vẻdanh từ · hậu tố
- tình trạng, hoàn cảnhdanh từ · hậu tố
- thư, thư từdanh từ · hậu tố
Nghĩa tiếng Anh
- form; shape; appearancedanh từ · hậu tốJMdict
- state; condition; circumstancesdanh từ · hậu tốJMdict
- letter; correspondencedanh từ · hậu tốJMdict
- conditionchữ HánWiktionary
- formchữ HánWiktionary
- appearancechữ HánWiktionary
- letterchữ HánWiktionary
- being in such conditionhậu tốWiktionary
- having such form or appearancehậu tốWiktionary
- letter, card, written noticehậu tốWiktionary
Cách dùng
"Tình trạng; thư" (じょう): hậu tố chỉ hình dạng 「液状」 — dạng lỏng; 「棒状」 — hình que. Chỉ thư/giấy tờ: 「招待状」 — thiệp mời; 「年賀状」 — thiệp chúc Tết; 「紹介状」 — thư giới thiệu.
Ví dụ
-
結婚式の招待状が届いた。
Thiệp mời đám cưới đã đến.
-
材料を混ぜてクリーム状にする。
Trộn nguyên liệu thành dạng kem.