Nghĩa tiếng Việt
- người điêndanh từ · trợ từ
Nghĩa tiếng Anh
- lunatic; madmandanh từ · trợ từJMdict
- lunatic, madmandanh từWiktionary
Cách dùng
"Người điên, kẻ cuồng": 「狂人扱いする」 — coi như người điên; 「狂人の沙汰」 — hành động điên rồ. Văn viết, sắc thái nặng; trong hội thoại nên tránh vì mang tính miệt thị.
Ví dụ
-
彼は周りから狂人扱いされた。
Anh ấy bị những người xung quanh coi như kẻ điên.
-
そんな計画は狂人の沙汰だ。
Kế hoạch như thế đúng là việc làm của kẻ điên.
-
もう狂人しかいない 針音ノ時計塔
Now there are only madmen in the Handbeat Clocktower