TanroDictionary Sổ từ

狂人 きょうじん

CUỒNG NHÂN

Nhật
0

狂人 (きょうじん) là một từ tiếng Nhật, có nghĩa: người điên.

Nghĩa tiếng Việt

  1. người điêndanh từ · trợ từ

Nghĩa tiếng Anh

  1. lunatic; madmandanh từ · trợ từJMdict
  2. lunatic, madmandanh từWiktionary

Cách dùng

"Người điên, kẻ cuồng": 「狂人扱いする」 — coi như người điên; 「狂人の沙汰」 — hành động điên rồ. Văn viết, sắc thái nặng; trong hội thoại nên tránh vì mang tính miệt thị.

Ví dụ

  1. 彼は周りから狂人扱いされた。

    Anh ấy bị những người xung quanh coi như kẻ điên.

  2. そんな計画は狂人の沙汰だ。

    Kế hoạch như thế đúng là việc làm của kẻ điên.

  3. もう狂人しかいない 針音ノ時計塔

    Now there are only madmen in the Handbeat Clocktower